Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố ceri, Ce
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铈 = 金/钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 市 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Đây là chữ tạo hiện đại để chỉ nguyên tố ceri (Ce).
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": bộ 金 (kim loại) + 市 (thị — cho âm) — kim loại "thị" — 铈 là ceri, kim loại đất hiếm dùng trong đèn thắp sáng và chất xúc tác.
Gương Hán-Việt
thị trong "thị nguyên tố" (nguyên tố ceri)
Mở khoá kiến thức
Biết 铈 nhận diện bảng tuần hoàn tiếng Trung: 铈 (thị) = Ce = Cerium, số nguyên tử 58.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铈 là chữ hình thanh hiện đại: 金/钅 (kim loại — biểu nghĩa) + 市 (biểu âm, tr2=shì). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chỉ nguyên tố ceri (Ce, số nguyên tử 58) — kim loại đất hiếm. Không có nguồn học thuật cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铈是一種稀土金屬元素。
Ceri là một nguyên tố kim loại đất hiếm.
- 铈的原子序數是58。
Số nguyên tử của ceri là 58.
- 氧化铈常用於拋光劑。
Cerium oxide thường dùng trong chất đánh bóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.