Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shì

Nghĩa tiếng Việt

liếm

Âm Hán Việt

thỉ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 舐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

舐 = 舌 (Thiệt, biểu nghĩa: lưỡi) + 氏 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưỡi chỉ hành động liếm, 氏 cho âm gần với shì.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật để diễn tả hành động liếm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": bộ 舌 (lưỡi) + 氏 (thị — họ) — con vật dùng lưỡi liếm con cái của "họ" mình, như bò mẹ liếm bê con.

Gương Hán-Việt

thị — hiếm dùng độc lập; thành ngữ 舐犊 (thị độc: liếm bê — tình mẫu tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 舐 mở khoá thành ngữ 舐犊情深 (tình mẹ thương con sâu nặng) và 老牛舐犊.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舐 liushutong 1舐 liushutong 2舐 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 舌 biểu nghĩa chỉ lưỡi, 氏 biểu âm. Wiktionary ghi rằng Thuyết văn gốc dùng 舓 (phonetic 易) và 𦧇 (phonetic 也) — dạng 舐 với phonetic 氏 là hình thức chuẩn hóa sau. Nghĩa gốc: liếm bằng lưỡi. Thành ngữ 舐犊情深 (shì dú qíng shēn — tình mẹ liếm con bê: tình mẫu tử sâu nặng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 母牛轻轻舐着小牛犊。Mǔniú qīngqīng shì zhe xiǎo niúdú. thanh 3

    Bò mẹ nhẹ nhàng liếm bê con.

  • 猫舐爪子是正常行为。Māo shì zhǎozi shì zhèngcháng xíngwéi. thanh 1

    Mèo liếm chân là hành động bình thường.

  • Shì thanh 4 thanh 2qíng thanh 2shēn, thanh 1rén thanh 2jiē thanh 1yǒu thanh 3zhī. thanh 1

    Tình thương con sâu nặng, ai cũng có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舌, cùng nghĩa liếm — 舔 (tiếm) dùng phổ thông hơn 舐 (thị) trong văn hiện đại

  • là bộ thủ của 舐, dễ viết thiếu phần 氏

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.