Nghĩa tiếng Việt
họ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氏 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ người đàn ông cúi người gieo hạt, hoặc theo một số diễn giải khác: hình người bên cạnh. Không có bộ phận cấu thành rõ ràng; đây là chữ nguyên thủy.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": 氏 là chữ tượng hình của người cúi người — thị tộc, dòng họ, cùng một thị (氏) có chung nguồn gốc.
Gương Hán-Việt
"thị" trong "tính thị" (姓氏 — họ tên), "nhiếp thị độ" (摄氏度 — độ C)
Mở khoá kiến thức
Biết 氏 mở khoá: 姓氏 (tính thị – họ tên), 摄氏度 (nhiếp thị độ – độ Celsius), 氏族 (thị tộc – thị tộc/clan)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氏 là chữ tượng hình (liushu: pictogram). Có nhiều diễn giải: người đàn ông cúi xuống gieo hạt giống trên ruộng, hoặc hình dạng cái chiêng/cờ bộ lạc. Là chữ gốc của họ tên/thị tộc trong văn hóa Trung Hoa cổ. Hiện dùng chủ yếu trong: họ (姓氏), độ Celsius (摄氏度). Cũng là nguyên tự của 纸 (giấy) theo một số học giả.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.