Từ vựng tiếng Trung
xìng*shì

Nghĩa tiếng Việt

họ (tên họ, dòng họ)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

8 nét

Bộ: (chi, nhánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

姓 — tính · họ氏 — thị · họ姓氏姓氏

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trang trọng. Phân biệt 姓氏 (họ - trang trọng) vs 姓 (họ - thông dụng).

Câu ví dụ

  • 请问你的姓氏Qǐngwèn nǐ de xìngshì thanh 3

    Cho hỏi họ của anh

  • 中国姓氏Zhōngguó xìngshì thanh 1

    Họ Trung Quốc

  • 姓氏文化xìngshì wénhuà thanh 4

    Văn hóa họ

  • 常见姓氏chángjiàn xìngshì thanh 2

    Họ phổ biến

Kết hợp thường gặp

  • 百家姓Bǎijiāxìng thanh 3

    trăm họ (bách gia tính)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.