Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謟 thuộc bộ 言 (ngôn). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. Nghĩa: nịnh hót; hoặc ngờ vực, không chắc chắn.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": lời nói (言) mơ hồ, nịnh nọt — nhớ "thao" như "thao thiết" (lời tâng bốc).
Gương Hán-Việt
thao — gặp trong "thao lược", "thao túng" — không liên quan đến nghĩa nịnh hót.
Mở khoá kiến thức
Biết 謟 (thao) giúp đọc văn bản cổ về nghi ngờ hoặc nịnh hót trong triều đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} và nghĩa: nịnh hót (flatter); ngờ vực, không chắc (suspect, be uncertain). Bộ 言 biểu nghĩa chỉ lời nói/ngôn ngữ. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謟谄者,善于奉承。
Kẻ 謟谄 giỏi tâng bốc, nịnh hót.
- 古人以謟为恶德之一。
Người xưa coi 謟 là một trong những đức xấu.
- 謟疑之心不可有。
Không nên có lòng ngờ vực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.