Từ vựng tiếng Trung
qīng

Nghĩa tiếng Việt

cái chò, chuồng xí

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圊 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: khuôn viên khép kín) + 青 (Thanh, biểu âm). Chữ hình thanh: 囗 chỉ ý nghĩa (nhà xí là khoảng không gian khép kín), 青 cho âm đọc qīng/thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thanh": 囗 (khuôn viên kín) + 青 (thanh) — nhà xí là chỗ kín đáo mang âm thanh.

Gương Hán-Việt

thanh — âm Hán-Việt của 青, dùng ở đây làm phần biểu âm

Mở khoá kiến thức

Biết 圊 mở khoá nhóm chữ bộ 囗 chỉ không gian khép kín, và liên kết âm 青 (thanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圊 là chữ hình thanh (psc): 囗 (vi — vây quanh) là phần biểu nghĩa, 青 (thanh — xanh) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: nhà vệ sinh, hố xí — một khoảng không gian khép kín. Wiktionary ghi đây là từ cổ-chuẩn (obs-std) chỉ toilet/latrine.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的圊多建于偏僻处。gǔdài de qīng duō jiàn yú piānpì chù. thanh 3

    Nhà xí thời cổ đại thường xây ở nơi hẻo lánh.

  • 圊肥可用于农田施肥。qīngféi kěyòng yú nóngtián shīféi. thanh 1

    Phân hố xí có thể dùng bón ruộng.

  • 圊溷之气,令人掩鼻。qīng hùn zhī qì, lìng rén yǎn bí. thanh 1

    Mùi hôi nhà xí khiến người ta bịt mũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thanh/qīng, 圊 chỉ thêm bộ 囗 bao ngoài

  • cùng âm, cùng thành phần 青, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.