Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
shèng

Nghĩa tiếng Việt

được, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu

Âm Hán Việt

thắng, thăng

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

胜 là chữ hình thanh (psc): 月/⺼ (thịt, biểu nghĩa — sức mạnh thể chất) + 生 (biểu âm, cho âm). Đây là dạng giản thể của 勝; nguyên gốc 勝 dùng 力 (sức mạnh) + 朕 (biểu âm), khi giản thể hoá, 力 và phần của 朕 được thay bằng 生.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự chiến thắng hoặc làm tính từ mô tả cảnh sắc tuyệt đẹp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

指在竞争或战斗中获胜。可作动词或形容词。

  • /shèng/chiến thắng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thắng, thăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thắng": thịt (月) lớn mạnh, sinh (生) sôi — người khoẻ mạnh sinh lực mới "thắng" được đối thủ.

Gương Hán-Việt

thắng trong "chiến thắng", "thắng lợi", "danh thắng"

Mở khoá kiến thức

Biết 胜 (thắng) mở khoá: chiến thắng, thắng lợi, danh thắng, tên thắng cảnh, ưu thắng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胜 seal 1
Tiểu triện

胜 là dạng giản thể của 勝. Chữ gốc 勝 gồm 力 (sức lực, biểu nghĩa) và 朕 (biểu âm). Khi giản thể hoá, thành phần ngữ nghĩa 力 và phần âm 朕 được thay bằng 生, vừa đơn giản hơn vừa vẫn giữ vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là vượt trội, chiến thắng nhờ sức mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们队赢得了胜利。wǒmen duì yíngdéle shènglì. thanh 3

    Đội chúng tôi đã giành chiến thắng.

  • 她在比赛中胜出。tā zài bǐsài zhōng shèngchū. thanh 1

    Cô ấy đã thắng trong cuộc thi.

  • 这里是著名的名胜古迹。zhèlǐ shì zhùmíng de míngshèng gǔjì. thanh 4

    Đây là danh thắng cổ tích nổi tiếng.

  • 他们取得了最终的胜负。tāmen qǔdéle zuìzhōng de shèngfù. thanh 1

    Họ đã phân định được thắng thua cuối cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shèng, nghĩa khác (thịnh vượng, đựng đầy)

  • cùng âm shèng, nghĩa khác (còn lại, dư)

  • cùng bộ phận 生, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.