Nghĩa tiếng Việt
sóng to; nước chảy xuôi; nhỏ giọt
Âm Hán Việt
thảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淌 gồm 氵 (thủy — nước, biểu nghĩa) + 尚 (thượng — biểu âm). Nước (氵) chảy nhỏ giọt xuống — gợi nghĩa nhỏ giọt, chảy xuôi. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị trạng thái chất lỏng như mồ hôi, nước mắt chảy xuống.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǎng/nhỏ giọt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": nước (氵) cứ chảy xuôi thảng xuống — 淌 (thảng) là nước nhỏ giọt, nước mắt lặng lẽ chảy dài.
Gương Hán-Việt
"thảng" ít gặp riêng lẻ trong tiếng Việt; 淌 chủ yếu dùng trong văn miêu tả (流淌 — lưu thảng, chảy xuôi).
Mở khoá kiến thức
Biết 淌 (thảng) là nhận ra 流淌 (lưu thảng — chảy xuôi), 淌泪 (thảng lệ — nhỏ lệ), 淌汗 (thảng hãn — chảy mồ hôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淌 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa chính là nước chảy nhỏ giọt xuống, nhỏ lệ, chảy; cũng dùng để chỉ sóng lớn và lội qua (phương ngữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的泪水淌了下来。
Nước mắt cô ấy rơi lã chã.
- 小河的水静静地流淌。
Nước con suối nhỏ lặng lẽ chảy xuôi.
- 汗水淌过他的脸颊。
Mồ hôi chảy dọc theo má anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.