Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谌 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn (言) chỉ liên quan đến lời nói/tín nghĩa; 甚 cho âm chén.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thầm": bộ Ngôn (言: lời) + Thậm (甚: rất) — lời nói rất đáng tin (谌), sự thầm tín không lời hoa mỹ.

Gương Hán-Việt

谌姓 (thầm tính) — họ Thầm; 可谌 (khả thầm) — đáng tin (văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 谌 (thầm) mở khoá từ 谌姓 (họ Thầm) và dùng nhận ra chữ trong văn ngôn cổ điển nghĩa "tin tưởng, thành thật".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谌 bronze 1
Kim văn
谌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谌 = 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 甚 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa: tin tưởng, chân thành; cũng là họ người (họ Thầm). Kim văn và tiểu triện đã có dạng 諶. Nghĩa gốc trong văn ngôn: lời hứa đáng tin cậy, tin tưởng chắc chắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谌姓在中国南方比较常见。Chén xìng zài Zhōngguó nánfāng bǐjiào cháng jiàn. thanh 2

    Họ Thầm khá phổ biến ở miền Nam Trung Quốc.

  • 古文中,谌字表示真实可信之意。gǔwén zhōng, chén zì biǎoshì zhēnshí kěxìn zhī yì. thanh 3

    Trong cổ văn, chữ 谌 mang nghĩa thật thà đáng tin.

  • 他的承诺可谌,从不食言。tā de chéngnuò kě chén, cóng bù shí yán. thanh 1

    Lời hứa của anh ấy đáng tin, chưa bao giờ thất hứa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 谌, dễ nhầm khi viết thiếu bộ ngôn

  • cùng âm chén, nghĩa chìm/nặng nề, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.