Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谌 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn (言) chỉ liên quan đến lời nói/tín nghĩa; 甚 cho âm chén.
Hán-Việt: thầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thầm": bộ Ngôn (言: lời) + Thậm (甚: rất) — lời nói rất đáng tin (谌), sự thầm tín không lời hoa mỹ.
Gương Hán-Việt
谌姓 (thầm tính) — họ Thầm; 可谌 (khả thầm) — đáng tin (văn ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 谌 (thầm) mở khoá từ 谌姓 (họ Thầm) và dùng nhận ra chữ trong văn ngôn cổ điển nghĩa "tin tưởng, thành thật".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谌 = 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 甚 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa: tin tưởng, chân thành; cũng là họ người (họ Thầm). Kim văn và tiểu triện đã có dạng 諶. Nghĩa gốc trong văn ngôn: lời hứa đáng tin cậy, tin tưởng chắc chắn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谌姓在中国南方比较常见。
Họ Thầm khá phổ biến ở miền Nam Trung Quốc.
- 古文中,谌字表示真实可信之意。
Trong cổ văn, chữ 谌 mang nghĩa thật thà đáng tin.
- 他的承诺可谌,从不食言。
Lời hứa của anh ấy đáng tin, chưa bao giờ thất hứa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.