Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谉 có bộ 讠(ngôn, lời nói), gợi ý liên quan đến quá trình ngôn ngữ/thẩm vấn. Cấu tạo đầy đủ chưa được CHISE và Wiktionary phân tích. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": bộ 讠(ngôn, lời) — "thẩm" vấn là hỏi đi hỏi lại, xét tỉ mỉ từng lời khai.
Gương Hán-Việt
thẩm — trong 審問 (thẩm vấn), 審查 (thẩm tra)
Mở khoá kiến thức
Biết 谉 giúp nhận diện từ liên quan đến thẩm vấn, điều tra trong văn bản pháp lý cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谉 chỉ việc thẩm tra, xét hỏi tỉ mỉ. Bộ 讠(ngôn) gợi ý quá trình hỏi đáp, thẩm vấn. Wiktionary không có entry cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo và lịch sử chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谉字表示仔细审查的意思。
Chữ 谉 chỉ việc xét hỏi kỹ lưỡng.
- 古代官员谉问证人。
Quan lại thời xưa thẩm vấn nhân chứng.
- 谉与审义近。
谉 và 审 gần nghĩa nhau (đều chỉ xét hỏi kỹ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.