Nghĩa tiếng Việt
cái đệm lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毯 = 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|毛|炎|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ mao chỉ chất liệu lông sợi; 炎 cho âm tǎn (gần thảm). Thảm/đệm được dệt từ sợi lông.
Hán-Việt: thảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảm": lông (毛-Mao) bùng viêm (炎-Viêm) — lông ấm áp như tấm thảm. Thảm = tấm thảm lông.
Gương Hán-Việt
thảm trong 'thảm họa, thảm khốc' — cùng âm; 毯 chỉ tấm thảm/chăn, không liên quan thảm họa
Mở khoá kiến thức
Biết 毯 mở khoá: 地毯 (địa thảm – tấm thảm), 毯子 (thảm tử – chăn đệm), 毛毯 (mao thảm – chăn lông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毯 là chữ hình thanh: 毛 (mao – lông, sợi lông) biểu nghĩa, 炎 (viêm) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tấm thảm, chăn đệm dệt từ sợi lông động vật. Âm tǎn trong tiếng Trung gần với 炎 (yán→tǎn). Từ thông dụng: 地毯 (địa thảm – tấm thảm sàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.