Nghĩa tiếng Việt
(xem: tề tào 蠐螬,蛴螬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛴 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng, sâu bọ) + 齊 (Tày, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Trùng chỉ đây là loài sâu/ấu trùng, 齊 cho âm đọc. Dạng phồn thể là 蠐.
Hán-Việt: tề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tề" (con sùng): bộ Trùng (虫) + Tề (齊, ngang hàng) — những con sùng nằm hàng hàng lớp lớp trong đất, đều tăm tắp.
Gương Hán-Việt
Tề — dùng trong "tề tào" (蛴螬: con sùng trong đất) và "thu tề" (蝤蛴: cổ trắng mịn như sâu trắng trong Kinh Thi).
Mở khoá kiến thức
Biết 蛴 giúp đọc Kinh Thi: 蝤蛴 (thu tề) là hình ảnh ẩn dụ về cổ trắng ngà của người đẹp — xuất hiện trong Bội phong, Thạc nhân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, dạng gốc là 蠐: bộ 虫 (trùng, côn trùng) chỉ đây là loài sâu bọ, 齊 (tày) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 蛴 (蠐) mang nghĩa ấu trùng, sâu non — dùng trong 蛴螬 (tề tào: con sùng/ấu trùng bọ hung trong đất) và 蝤蛴 (thu tề: con sâu trắng — cách nói về cổ trắng mịn trong Kinh Thi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蛴螬是甲虫的幼虫,生活在土中。
Con sùng là ấu trùng bọ hung, sống trong đất.
- 农民锄地时翻出许多蛴螬。
Khi cuốc đất, nông dân lật lên nhiều con sùng.
- 《诗经》以蝤蛴比喻美人的颈项。
Kinh Thi dùng hình ảnh sâu trắng để ví cổ người đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.