Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kêu lên, hí (ngựa)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘶 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng, âm thanh; 斯 (Tư) biểu âm. Dùng để mô tả tiếng hí ngựa hoặc giọng khàn khàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": miệng (口) phát ra âm 斯 (tư) — tiếng hí ngựa vang rền, khàn khàn.

Gương Hán-Việt

tê trong 嘶鸣 (tê minh — hí vang), 嘶哑 (tê á — khàn giọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘶 mở khoá: 嘶鸣, 嘶哑, 马嘶 — nhóm từ tả âm thanh ngựa và giọng khàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘶 liushutong 1嘶 liushutong 2嘶 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 嘶 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng, âm thanh) và 斯 (biểu âm). Chỉ tiếng hí của ngựa, hoặc tiếng la khàn giọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战马在战场上嘶鸣。Zhànmǎ zài zhànchǎng shang sīmíng. thanh 4

    Chiến mã hí vang trên chiến trường.

  • 他喊了太久,嗓子嘶哑了。Tā hǎn le tài jiǔ, sǎngzi sīyǎ le. thanh 1

    Anh hét quá lâu nên giọng khàn hẳn đi.

  • 夜里传来马嘶声。Yè lǐ chuán lái mǎ sī shēng. thanh 4

    Đêm khuya vang lên tiếng ngựa hí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tê', nghĩa là xé rách (手+斯)

  • là thành phần biểu âm, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.