Nghĩa tiếng Việt
cỏ thiến (dùng để nhuộm đỏ); màu đỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茜 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật; 西 (tây) cho âm qiàn/xī.
Hán-Việt: tây
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tây": cỏ (艹) mang âm "tây" (西) — cây cỏ đỏ phương Tây, chuyên dùng để nhuộm vải thành màu son. Nhớ: 茜 = cây nhuộm đỏ.
Gương Hán-Việt
Chữ 茜 đọc Hán-Việt là "tây", ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm qiàn gặp trong tên riêng (như Thiến 茜).
Mở khoá kiến thức
Biết 茜 nhận ra tên riêng phổ biến người Hoa: 茜茜 (Tiểu Tây), 陈茜 (Trần Thiến); cũng là màu đỏ son đặc trưng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ thực vật; 西 (tây) cho âm đọc. Nghĩa: cây thiến thảo (茜草), dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ son từ thời cổ đại. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茜草是一种天然染料。
Cây thiến thảo là một loại thuốc nhuộm tự nhiên.
- 她的名字叫李茜。
Tên cô ấy là Lý Thiến.
- 茜红色非常好看。
Màu đỏ son (茜红) rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.