Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ thiến (dùng để nhuộm đỏ); màu đỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茜 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật; 西 (tây) cho âm qiàn/xī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tây

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tây": cỏ (艹) mang âm "tây" (西) — cây cỏ đỏ phương Tây, chuyên dùng để nhuộm vải thành màu son. Nhớ: 茜 = cây nhuộm đỏ.

Gương Hán-Việt

Chữ 茜 đọc Hán-Việt là "tây", ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm qiàn gặp trong tên riêng (như Thiến 茜).

Mở khoá kiến thức

Biết 茜 nhận ra tên riêng phổ biến người Hoa: 茜茜 (Tiểu Tây), 陈茜 (Trần Thiến); cũng là màu đỏ son đặc trưng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茜 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ thực vật; 西 (tây) cho âm đọc. Nghĩa: cây thiến thảo (茜草), dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ son từ thời cổ đại. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茜草是一种天然染料。qiàncǎo shì yī zhǒng tiānrán rǎnliào. thanh 4

    Cây thiến thảo là một loại thuốc nhuộm tự nhiên.

  • 她的名字叫李茜。tā de míngzì jiào Lǐ Qiàn. thanh 1

    Tên cô ấy là Lý Thiến.

  • 茜红色非常好看。qiànhóng sè fēicháng hǎokàn. thanh 4

    Màu đỏ son (茜红) rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 西

    phần biểu âm của 茜, cùng đọc tây/xī

  • đồng âm qián gần với qiàn, dễ nghe nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.