Nghĩa tiếng Việt
vui cười; tiếng đuổi chim, tiếng xua chim; tiếng vèo vèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗖 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 叜 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ âm thanh phát ra; 叜 cho âm.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tẩu": miệng (口) phát tiếng vèo — 嗖 là âm tượng thanh khi vật bay vèo qua.
Gương Hán-Việt
Tẩu — âm tượng thanh (嗖的一声: tiếng vèo)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗖 mở khoá ngôn ngữ mô tả chuyển động nhanh: 嗖的一声 (một tiếng vèo), 嗖嗖 (vèo vèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho 嗖. Từ cấu trúc: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh; 叜 cho âm. Chữ tượng thanh — mô tả âm thanh vèo vèo khi vật gì đó bay qua nhanh (như mũi tên, cơn gió). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 子弹嗖的一声飞过去了。
Viên đạn bay vèo qua với một tiếng.
- 他嗖地一下跑了出去。
Anh ấy vèo một cái chạy ra ngoài.
- 风嗖嗖地吹着,感觉很冷。
Gió thổi vèo vèo, cảm giác rất lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.