Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

vui cười; tiếng đuổi chim, tiếng xua chim; tiếng vèo vèo

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗖 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 叜 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ âm thanh phát ra; 叜 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tẩu": miệng (口) phát tiếng vèo — 嗖 là âm tượng thanh khi vật bay vèo qua.

Gương Hán-Việt

Tẩu — âm tượng thanh (嗖的一声: tiếng vèo)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗖 mở khoá ngôn ngữ mô tả chuyển động nhanh: 嗖的一声 (một tiếng vèo), 嗖嗖 (vèo vèo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho 嗖. Từ cấu trúc: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh; 叜 cho âm. Chữ tượng thanh — mô tả âm thanh vèo vèo khi vật gì đó bay qua nhanh (như mũi tên, cơn gió). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 子弹嗖的一声飞过去了。Zǐdàn sōu de yī shēng fēi guòqù le. thanh 3

    Viên đạn bay vèo qua với một tiếng.

  • 他嗖地一下跑了出去。Tā sōu de yīxià pǎo le chūqù. thanh 1

    Anh ấy vèo một cái chạy ra ngoài.

  • 风嗖嗖地吹着,感觉很冷。Fēng sōusōu de chuīzhe, gǎnjué hěn lěng. thanh 1

    Gió thổi vèo vèo, cảm giác rất lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sōu, nghĩa gần (âm thanh gió thổi), khác bộ

  • cùng bộ 口, âm gần sòu, nghĩa khác (ho)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.