Nghĩa tiếng Việt
lê, kéo lê; giày, dép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靸 thuộc bộ 革 (cách, da thuộc). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE (chỉ {{Han etym}} rỗng). Chữ liên quan đến dép, giày đế phẳng và cách đi lê thê. Có hình tiểu triện.
Hán-Việt: tap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táp": Da (革) kéo lê trên đất — 靸 là đôi dép đế mỏng kéo lê, hoặc đi dép chân bước lướt. Có hình tiểu triện.
Gương Hán-Việt
táp — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 靸 giúp đọc văn học cổ Trung Hoa miêu tả cách đi đứng và trang phục đôi chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 靸 mang nghĩa giày trẻ em đế mỏng, hoặc cách đi lê bước chân kéo giày. Thuộc bộ 革 (da thuộc). Có hình tiểu triện. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靸鞋是古代的一種拖鞋。
靸鞋 là một loại dép thời cổ đại.
- 她靸著拖鞋走來走去。
Cô ấy đi lê thê đôi dép đây đó.
- 靸屬於革部漢字。
靸 là chữ Hán thuộc bộ cách (da thuộc).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.