Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

strontium (lỗi thời, hiện nay 鍶 | 锶 [si1])

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎴 là chữ thuộc bộ Kim (金, kim loại). Từng dùng để phiên âm strontium trong Hán ngữ truyền thống, nay đã lỗi thời, thay bằng 鍶 (Sr).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": bộ Kim (金, kim loại) — chữ kim loại tập (dùng tạm) để phiên âm strontium, nay đã thay bằng 鍶.

Gương Hán-Việt

tập — rất hiếm, chỉ trong ngữ cảnh hóa học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鎴 (tập) giúp đọc tài liệu hóa học Hán ngữ cũ về bảng tuần hoàn nguyên tố.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鎴 âm xí, từng dùng để dịch strontium (nguyên tố Sr), nay lỗi thời, thay bằng 鍶. Chữ thuộc bộ Kim. Không có glyph origin. Chữ tạo muộn cho mục đích phiên âm hóa học.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎴,旧译strontium,今用鍶。xí, jiù yì strontium, jīn yòng sī. thanh 2

    鎴 là cách dịch cũ của strontium, nay dùng 鍶.

  • 鍶(Sr)取代了旧字鎴。sī (Sr) qǔ dài le jiù zì xí. thanh 1

    鍶 (Sr) đã thay thế chữ cũ 鎴.

  • 鎴字今已废弃不用。xí zì jīn yǐ fèi qì bù yòng. thanh 2

    Chữ 鎴 ngày nay đã bỏ không dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thay thế 鎴 để dịch strontium, hiện tại dùng

  • cùng nhóm nguyên tố kim loại kiềm thổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.