Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bẩn; nhớp nhúa; không sạch sẽ

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臜 thuộc bộ 肉/月 (nhục/thịt). Wiktionary (dạng 臢) không cung cấp glyph origin. Bộ 肉 gợi thịt, chất hữu cơ — bẩn thỉu hữu cơ. Chủ yếu dùng trong 腌臢 (nhơ bẩn). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": thịt (肉) táp bẩn nhơ — 腌臢 gợi cảnh thứ hữu cơ thối rữa, bẩn thỉu không sạch sẽ.

Gương Hán-Việt

"táp" ít dùng độc lập; 腌臢 (yān zā) là tổ hợp thông dụng chỉ sự nhơ bẩn.

Mở khoá kiến thức

Biết 臜 giúp đọc hiểu từ 腌臢 trong văn xuôi miêu tả cảnh dơ bẩn, sống nghèo khó.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 臜 (dạng 臢) chủ yếu dùng trong tổ hợp 腌臢 (nhơ bẩn, dơ dáy). Không có glyph origin chi tiết. Bộ 肉 gợi sự nhơ bẩn hữu cơ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臜字是腌臜的組成部分。zā zì shì yān zā de zǔchéng bùfen. thanh 1

    Chữ 臜 là thành phần của từ 腌臜.

  • 臜在古代表示不潔淨。zā zài gǔdài biǎoshì bù jiéjìng. thanh 1

    臜 thời cổ đại biểu đạt sự không sạch sẽ.

  • 此臜字見於方言詞彙中。cǐ zā zì jiàn yú fāngyán cíhuì zhōng. thanh 3

    Chữ 臜 này thấy trong từ vựng phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, cùng nghĩa bẩn thỉu; 脏 phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm zá (gần), bộ khác; 杂 nghĩa hỗn tạp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.