Nghĩa tiếng Việt
bức bách, đè nén
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拶 = ⺘ (bộ Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𡿪 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay ⺘ chỉ đây là hành động dùng tay ép, bóp; phần còn lại cho âm đọc zā.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": tay (⺘) ép mạnh — hình cụ拶子 kẹp chặt ngón tay của kẻ tình nghi để tra khảo thời cổ.
Gương Hán-Việt
tạp — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong sử học qua mô tả hình phạt cổ đại Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 拶 mở khoá từ lịch sử hình phạt: 拶子 (hình cụ ép ngón tay), 拶指 (tra tấn ngón tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拶 là chữ hình thanh: ⺘/手 (thủ, tay) biểu nghĩa, 𡿪 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là ép buộc, dồn ép; cũng chỉ hình cụ tra tấn cổ đại dùng để ép ngón tay (拶子). Có hai cách đọc: zā (ép) và zǎn (hình cụ ép ngón).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 拶子是古代的一種刑具,用來逼供。
拶子 là hình cụ cổ đại dùng để ép cung.
- 密拶拶的人群擠滿街道。
Đám đông chen chúc chật kín đường phố.
- 人群拶擁,幾乎喘不過氣。
Đám người chen lấn, gần như không thở được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.