Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bức bách, đè nén

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拶 = ⺘ (bộ Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𡿪 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay ⺘ chỉ đây là hành động dùng tay ép, bóp; phần còn lại cho âm đọc zā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": tay (⺘) ép mạnh — hình cụ拶子 kẹp chặt ngón tay của kẻ tình nghi để tra khảo thời cổ.

Gương Hán-Việt

tạp — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong sử học qua mô tả hình phạt cổ đại Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 拶 mở khoá từ lịch sử hình phạt: 拶子 (hình cụ ép ngón tay), 拶指 (tra tấn ngón tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拶 là chữ hình thanh: ⺘/手 (thủ, tay) biểu nghĩa, 𡿪 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là ép buộc, dồn ép; cũng chỉ hình cụ tra tấn cổ đại dùng để ép ngón tay (拶子). Có hai cách đọc: zā (ép) và zǎn (hình cụ ép ngón).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 拶子是古代的一種刑具,用來逼供。zǎnzi shì gǔdài de yī zhǒng xíngjù, yòng lái bīgòng. thanh 3

    拶子 là hình cụ cổ đại dùng để ép cung.

  • 密拶拶的人群擠滿街道。mì zāzā de rénqún jǐmǎn jiēdào. thanh 4

    Đám đông chen chúc chật kín đường phố.

  • 人群拶擁,幾乎喘不過氣。rénqún zā yōng, jīhū chuǎn bù guò qì. thanh 2

    Đám người chen lấn, gần như không thở được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zá, nghĩa đập vỡ — nhầm âm đọc

  • cùng âm zá, nghĩa tạp — nhầm âm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.