Nghĩa tiếng Việt
vòng; nuộc; vây quanh; khắp; khắp cả; khắp nơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匝 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết. Theo Wiktionary, 匝 là biến thể hình học của 迊 từ thể thảo (cursive). Chữ chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, vây quanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: táp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táp": 匝 là một vòng hoàn toàn — như con đường vây quanh (bộ 匚 gợi hình khung bao), "táp" một vòng là đi hết một chu kỳ.
Gương Hán-Việt
táp (匝) — trong Hán-Việt: 周匝 (chu táp — vây quanh khắp nơi)
Mở khoá kiến thức
Biết 匝 mở khoá: 周匝 (chu táp — bao quanh), 匝地 (táp địa — khắp mặt đất), 匝月 (táp nguyệt — trọn một tháng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
匝 (táp/zā): Wiktionary ghi rõ đây là biến thể hình học của 迊 từ thể thảo (cursive script). Chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, bao quanh khắp nơi. Ví dụ: 周匝 (chu táp — vây quanh hết một vòng). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 月光匝地,银光闪闪。
Ánh trăng bao phủ khắp mặt đất, ánh bạc lấp lánh.
- 他周匝一看,四处无人。
Anh ta nhìn quanh một lượt, xung quanh không có ai.
- 匝月之后,他终于回来了。
Sau trọn một tháng, anh ấy cuối cùng đã trở về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.