Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缲 là chữ hình thanh: 糸 (Mịch, biểu nghĩa – sợi tơ) + 喿 (Táo, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|糸|喿|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=thread}}. Chỉ lụa xanh đậm, ươm tơ từ kén, hoặc khâu giấu đường chỉ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tảo": 糸 (sợi tơ) + 喿 (biểu âm) – 缲 là ươm tơ tảo (tảo tơ từ kén), hình ảnh người phụ nữ dùng nước nóng kéo sợi tơ từ kén tằm.

Gương Hán-Việt

tảo trong "tảo ty" (缲絲 – ươm tơ, kéo tơ từ kén)

Mở khoá kiến thức

Biết 缲 mở khoá từ vựng ngành dệt lụa cổ đại và kỹ thuật khâu giấu đường chỉ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缲 silk 1
Bạch thư
缲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (dạng chính thức 繰), 缲 là hình thanh: 糸 (mịch – sợi tơ) cho nghĩa, 喿 cho âm. Nghĩa gốc là lụa màu xanh đậm, mở rộng thành cuộn/xoắn sợi tơ và ươm tơ từ kén. Ở âm qiāo có nghĩa khâu giấu đường chỉ. Bạch thư và tiểu triện còn lưu trong wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缲丝是传统丝绸生产的第一步。Qiāo sī shì chuántǒng sīchóu shēngchǎn de dì yī bù. thanh 1

    Ươm tơ (缲丝) là bước đầu tiên trong sản xuất lụa truyền thống.

  • 古代妇女以缲丝为业谋生。Gǔdài fùnǚ yǐ qiāo sī wéi yè móushēng. thanh 3

    Phụ nữ thời cổ làm nghề ươm tơ 缲 để mưu sinh.

  • 缲边手法使衣物边缘整洁美观。Qiāo biān shǒufǎ shǐ yīwù biānyuán zhěngjié měiguān. thanh 1

    Kỹ thuật khâu vảy 缲 giúp viền quần áo gọn và đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng khác của cùng nghĩa ươm tơ

  • cùng âm biến thể, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.