Nghĩa tiếng Việt
hai bên nguyên bị (trong vụ kiện); nước Tào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曹 ban đầu là 㯥, chữ hội ý: hai bó 東 chồng lên nhau, ý nghĩa gốc là 'cặp đôi, cùng loại'. Sau thêm 囗 (khung) để phân biệt, qua nhiều biến đổi thành 曹 trong tiểu triện.
Hán-Việt: tào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tào": tưởng nhớ họ Tào Tháo — nhân vật Tam Quốc nổi tiếng — chữ này chính là tên họ Tào (曹) của ông.
Gương Hán-Việt
曹 trong 曹操 (Tào Tháo), 法曹 (pháp tào — quan tư pháp)
Mở khoá kiến thức
Biết 曹 (tào) mở khoá: 曹操 (Tào Tháo), 原告被告 (nguyên cáo bị cáo — hai bên trong vụ kiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 曹 gốc là 㯥 — hội ý hai bó 東 (đông), nghĩa gốc 'cặp đôi, đồng loại'. Dấu phân biệt 囗 thêm vào, biến thành 甘 trong kim văn rồi 曰 trong tiểu triện. Hai 東 ở trên nhập lại thành dạng giống 曲 ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 曹操是三国时期的人物。
Tào Tháo là nhân vật thời Tam Quốc.
- 这件案子已经移交法曹处理。
Vụ án này đã được chuyển giao cho bộ phận tư pháp xử lý.
- 同曹共事多年。
Cùng nhóm làm việc nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.