Nghĩa tiếng Việt
thường; sự lặp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頻 ban đầu là chữ hội ý: người (頁) đứng ở mép nước (涉), nghĩa gốc 'bên bờ'. Sau bỏ bộ 氵 để chuyên dùng nghĩa 'thường xuyên, liên tục'. Wiktionary xếp ic nhưng không có lsCodes rõ ràng trong dữ liệu — xử lý là độc thể.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tần': đầu người (頁) đứng mãi ở bờ nước — bờ nào cũng ghé, ghé mãi nên thành 'thường xuyên'.
Gương Hán-Việt
'tần' trong 'tần suất', 'tần số', 'tần xuất'
Mở khoá kiến thức
Biết 頻 mở khoá: 頻率 (tần suất), 頻道 (kênh truyền hình), 頻繁 (thường xuyên), 高頻 (tần số cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頻 ban đầu là biến thể của 瀕 (cận thủy), chữ hội ý: người (頁 — đầu người) đứng ở mép nước (涉). Nghĩa mở rộng từ 'ở mép, sắp tới' sang 'lặp lại nhiều lần'. Bộ nước 氵 bị bỏ để phân biệt cách dùng 'thường xuyên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她頻繁地發信息。
Cô ấy thường xuyên nhắn tin.
- 這個詞出現的頻率很高。
Từ này có tần suất xuất hiện rất cao.
- 頻道已經換了。
Kênh truyền hình đã đổi rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.