Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

Giống

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贊 có hai lớp cấu tạo. Dạng gốc 賛: 㚘 (hai người) + 貝 (tiền) = hội ý — giúp đỡ bằng tiền. Dạng hiện đại: 兟 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền của); chuyển sang hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": 貝 (tiền bạc) + ý hai người giúp nhau → ủng hộ, khen ngợi, tán thưởng — từ "tán dương" đến "khen tặng".

Gương Hán-Việt

tán — trong "tán dương" (贊揚 — khen ngợi), "tán thành" (贊成 — đồng ý), "tán trợ" (贊助 — tài trợ)

Mở khoá kiến thức

Biết 贊 mở khoá: 贊美 (tán mỹ — ca ngợi), 贊成 (tán thành — đồng ý), 贊助 (tán trợ — tài trợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贊 bigseal 1
Đại triện
贊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 贊 vốn là 賛, gồm 㚘 (hai người) + 貝 (tiền của) theo hội ý — ý nghĩa "giúp đỡ bằng tài chính". Dạng hiện đại tái cấu trúc thành 兟 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền của), trở thành hình thanh. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ (to assist), khen ngợi (to praise), giới thiệu (to introduce/announce).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家都贊成這個方案。dàjiā dōu zànchéng zhège fāng'àn. thanh 4

    Mọi người đều tán thành phương án này.

  • 他贊助了這次活動。tā zànzhù le zhè cì huódòng. thanh 1

    Anh ấy tài trợ cho sự kiện này.

  • 我們贊美大自然的美麗。wǒmen zànměi dàzìrán de měilì. thanh 3

    Chúng tôi ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.

  • 掌聲是對表演的最好贊揚。zhǎngshēng shì duì biǎoyǎn de zuì hǎo zànyáng. thanh 3

    Tiếng vỗ tay là lời khen ngợi tốt nhất cho buổi biểu diễn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赞 là giản thể của 贊, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm zǎn (một âm của 攒), nghĩa tích góp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.