Nghĩa tiếng Việt
sự giàu có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
財 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò dùng làm tiền) + 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bối (vỏ sò) là đơn vị tiền tệ cổ đại; 才 cho âm và gợi ý tài năng/khả năng tài chính.
Hán-Việt: tài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tài": tiền (貝) + tài (才) — người có "tài" mới tạo ra được "tài" sản, hai chữ cùng âm không phải ngẫu nhiên.
Gương Hán-Việt
tài trong "tài sản" (của cải), "tài chính" (tài chính), "tài phú" (giàu có).
Mở khoá kiến thức
Biết 財/tài mở khoá: 財產 (tài sản), 財政 (tài chính), 財富 (tài phú — của cải), 理財 (lý tài — quản lý tài chính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
財 (cái): chữ hình thanh, gồm 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) và 才 (Tài, biểu âm). 才 còn gợi đến năng lực, tài năng — tài sản vừa là tiền của vừa là khả năng tạo ra của cải. Chữ đã xuất hiện từ thời tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他積累了大量財富。
Anh ấy tích lũy được rất nhiều tài sản.
- 財政部管理國家預算。
Bộ Tài chính quản lý ngân sách quốc gia.
- 她善於理財。
Cô ấy giỏi quản lý tài chính.
- 君子愛財,取之有道。
Quân tử yêu của cải nhưng lấy nó bằng con đường đúng đắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.