Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

cây tạc (lá có răng cưa, dùng để chải đầu); phạt cây, phát cây; chật hẹp; tiếng vang ra ngoài

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柞 có bộ 木 (mộc — cây, gỗ) bên trái, chỉ đây là loại cây. Phần bên phải chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Nghĩa: cây sồi, cây thường xanh có gai (dùng nuôi tằm gai — 柞蚕).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạc": cây (木) TẠC — cây sồi gai dùng để nuôi con tằm sồi (柞蚕), dệt lụa thô.

Gương Hán-Việt

tạc (柞) — cây sồi gai; tạc tàm (柞蚕) là tằm sồi, dệt vải thô

Mở khoá kiến thức

Biết 柞 mở khoá: 柞蚕 (tạc tàm — tằm sồi), 柞丝绸 (tạc ty trù — lụa tằm sồi thô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柞 bronze 1
Kim văn
柞 bigseal 1
Đại triện
柞 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa (oak, spinous evergreen tree) nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 木 (mộc — gỗ, cây) phù hợp nghĩa loại cây. Chữ có kim văn và bigseal, gợi ý chữ khá cổ. Tên sông 柞水 là nghĩa phái sinh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柞蚕以柞叶为食。zuò cán yǐ zuò yè wéi shí. thanh 4

    Con tằm sồi ăn lá cây sồi.

  • 柞丝绸质地粗犷,耐用耐磨。zuò sīchóu zhìdì cūguǎng, nàiyòng nàimó. thanh 4

    Lụa tằm sồi có kết cấu thô, bền và chịu mài mòn tốt.

  • 柞木家具坚硬耐用。zuò mù jiājù jiānyìng nàiyòng. thanh 4

    Đồ gỗ sồi rất cứng và bền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ và âm gần zuò/zuǒ — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm zhà, nghĩa chiên/nổ — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.