Nghĩa tiếng Việt
Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丑 vốn là chữ tượng hình một bàn tay với móng vuốt/đầu ngón được nhấn mạnh. Sau bị giả tá để chỉ địa chi thứ hai (Sửu — con trâu) và trong giản thể hiện đại còn gánh thêm nghĩa 'xấu xí' của 醜. Vì là tượng hình thống nhất, không tách bộ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǒu/xấu xí; xấu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sửu": 丑 vốn vẽ bàn tay có móng vuốt — sau giả tá làm tên địa chi 'Sửu' và làm giản thể của 醜 (xấu xí), nên trong 丑闻 (scandal), 小丑 (chú hề), 丑陋 (xấu xí).
Gương Hán-Việt
'sửu' trong 'năm Sửu', 'giờ Sửu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 丑 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 丑, 丑恶, 丑闻, 丑陋, 出丑, 小丑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丑 là tượng hình một bàn tay nhấn mạnh móng vuốt/đầu ngón. Sau bị giả tá để chỉ địa chi thứ hai (Sửu — con trâu trong 12 con giáp). Trong giản thể hiện đại, 丑 cũng là dạng giản thể của 醜 (xấu xí, vai hề), không liên quan gốc. Vì thế 丑 hiện gánh nhiều nghĩa: địa chi Sửu, vai hề, xấu xí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是牛年也叫丑年。
Năm nay là năm Trâu (năm Sửu).
- 这是一个丑闻。
Đây là một vụ scandal.
- 马戏团里有小丑。
Trong gánh xiếc có chú hề.
- 她不想出丑。
Cô ấy không muốn bị bẽ mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.