Nghĩa tiếng Việt
rộng; thoáng mát; rộng rãi; rộng thoáng (phòng ốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敞 = 尚 (Thượng, biểu âm: góp âm chǎng) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động mở ra). Chữ hình thanh — 攵 gợi hành động mở rộng, 尚 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Nghĩa là rộng rãi, thoáng đãng.
Hán-Việt: sưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưởng": 攵 (tay mở ra) giang rộng như 尚 (thượng — cao rộng) — không gian sưởng đãng, thoáng mát, mở ra tứ phía.
Gương Hán-Việt
sưởng trong 宽敞 (khoan sưởng — rộng rãi), 敞开 (sưởng khai — mở rộng)
Mở khoá kiến thức
Biết 敞 (sưởng) mở khoá: 宽敞 (rộng rãi), 敞开 (mở rộng, cởi mở), 宽敞明亮 (rộng rãi sáng sủa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
敞 gồm 尚 (thượng) góp âm và 攵 (phộc) làm biểu nghĩa liên quan đến hành động mở ra, dang rộng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về nguồn gốc chữ này. Nghĩa gốc là rộng, thoáng mát, không bị che khuất. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这间教室宽敞明亮。
Lớp học này rộng rãi và sáng sủa.
- 他敞开心扉,分享了感受。
Anh ấy cởi mở tâm lòng, chia sẻ cảm xúc.
- 客厅非常宽敞,可以容纳很多人。
Phòng khách rất rộng rãi, có thể chứa nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.