Nghĩa tiếng Việt
Trang trí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飾 = 飤 (Tự, biểu âm) + 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/khăn); chữ hình thanh. Bộ 巾 gợi ý dùng vải trang trí; phần 飤 cho âm. Lưu ý: bộ 人 trong chữ đã biến thành dạng 𠂉.
Hán-Việt: sức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sức": 巾 (vải khăn) + 飤 (âm) — dùng vải sức điểm trang trí cho đẹp.
Gương Hán-Việt
飾 xuất hiện trong 'trang sức' (裝飾), 'phục sức' (服飾, trang phục).
Mở khoá kiến thức
Biết 飾 giúp đọc: 裝飾 (trang sức), 服飾 (phục sức), 飾演 (đóng vai, thủ vai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 飾 là chữ hình thanh: 飤 (biểu âm) + 巾 (biểu nghĩa, vải). Bộ 人 trong cấu trúc cổ đã biến dạng thành 𠂉. Nghĩa là 'trang trí, điểm tô'. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Hán-Việt 'sức' phản ánh MC zyik.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她喜歡佩戴各種首飾。
Cô ấy thích đeo các loại trang sức.
- 房間的裝飾很漂亮。
Trang trí phòng rất đẹp.
- 他飾演了一個英雄的角色。
Anh ấy thủ vai một nhân vật anh hùng.
- 服飾文化反映社會變遷。
Văn hóa trang phục phản ánh sự biến đổi xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.