Nghĩa tiếng Việt
đôi, cặp
Âm Hán Việt
song
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 又
- Số nét
- 4 nét
双 = 又 + 又; chữ hội ý — hai bàn tay đặt cạnh nhau, ý 'một đôi, cặp'. Là chữ giản thể đơn giản hoá từ 雙 (vốn vẽ hai con chim 隹隹 cầm trong tay 又). Đây là chữ tạo muộn, ghi nhận từ thời Minh trong cuốn 俗書刋誤 và dùng phổ biến sau này.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật đi liền thành cặp.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ cho vật có thành đôi (giày, vớt, mắt...). Cũng có nghĩa 'hai' khi nói về sinh đôi.
- /shuāng/hai, cặp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song" = đôi, cặp. Nhớ: 又 + 又 = hai bàn tay đặt cạnh — chính là một 'song', một cặp đôi.
Gương Hán-Việt
'Song' trong song hành, song phương, song sinh, vô song, song ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 双 mở khoá 双方 (song phương), 双手 (song thủ - cả hai tay), 双边 (song biên), 双重 (song trùng - kép), 双向 (song hướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 双 là chữ hội ý ghép hai bộ 又 (bàn tay) đặt cạnh nhau, biểu ý 'một đôi, một cặp'. Đây là chữ giản thể từ 雙 (vốn vẽ hai con chim 雔 được cầm trong tay 又). Tự dạng 双 được ghi nhận lần đầu trong cuốn '俗書刋誤' (Tục thư khan ngộ) thời Minh — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一双筷子。
Hãy cho tôi một đôi đũa.
- 他用双手抱住孩子。
Anh ấy dùng cả hai tay ôm đứa trẻ.
- 这是双方的责任。
Đây là trách nhiệm của cả hai bên.
- 我买了一双新鞋。
Tôi mua một đôi giày mới.
- 他们是一对双胞胎。
Họ là một cặp sinh đôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.