Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yījiànshuāngdiāo

Nghĩa tiếng Việt

một mũi tên trúng hai con chim (như một mũi tên trúng hai đích)

Âm Hán Việt

nhất tiễn song điêu

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc làm một việc mà đạt được hai mục đích

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất tiễn song điêu

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tiễntên (bắn cung)
  • songđôi, cặp
  • điêuchim diều hâu, con kên kên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次旅行既能考察市场又能旅游,真是一箭双雕。Zhè cì lǚxíng jì néng kǎochá shìchǎng yòu néng lǚyóu, zhēnshì yījiànshuāngdiāo thanh 4

    Chuyến đi này vừa có thể khảo sát thị trường vừa có thể du lịch, đúng là một mũi tên trúng hai đích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.