Nghĩa tiếng Việt
phân, cứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屎 la chu hoi y: 尸 (thi, co the nguoi) + 米 (bien the cua cac diem nho trong giap cot, bieu hien chat thai ra khoi co the). Chinh la chu tuong hinh/hoi y cua giap cot.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si": 尸 (nguoi cuoi) + cac diem (chat thai) — phuc thi, si co nghia chat thai.
Gương Hán-Việt
Si trong si co (屎壳 — vo cung trung phan), nguu si (牛屎 — phan bo)
Mở khoá kiến thức
Biet 屎 mo khoa: 屎壳郎 (bun dai — co cung trung lan phan), 狗屎 (phan cho), 一团糟/狗屎运 (van may phi ly).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giap cot, 米 o day ban dau la ba, bon, hoac nam cham nho (小/少) bieu hien chat thai. Hinh tuong: nguoi cuoi xuong (尸) tiet chat thai (cac diem). Thuyet Van phan tich la hinh thanh (尸 bieu am + 米 bieu nghia) nhung goc giap cot cho thay la hoi y/tuong hinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 屎壳郎会滚粪球。
Con bo hung lan guon phan.
- 他今天真是狗屎运!
Hom nay anh ta that su may man phi ly!
- 不要说脏话,什么屎啊!
Dung noi tuc tiu vay!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.