Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

cái sán

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 山 (sơn, biểu âm, gợi đọc shàn). Chữ chỉ cái sán — lưỡng tán/rổ tre để đuổi cá; nay nổi tiếng nhất qua địa danh汕头 (Sán Đầu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sán": bộ 水 (thủy) + 山 (núi) — "sán" chài lưới trên sông dưới chân núi, Sán Đầu (汕头) là thành phố cảng biển nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

汕 trong 汕头 (Sán Đầu — thành phố ở Quảng Đông), 汕尾 (Sán Vỹ)

Mở khoá kiến thức

Biết 汕 mở khoá địa danh Quảng Đông: 汕头 (Shantou), 汕尾.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 山 (sơn) biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ dụng cụ đánh cá bằng tre trên nước. Ngày nay chủ yếu dùng trong địa danh汕头 (Sán Đầu) và 汕尾 (Sán Vỹ) ở tỉnh Quảng Đông. Cách đọc sán trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汕头是广东省的一个城市。Shàntóu shì Guǎngdōng shěng de yī gè chéngshì. thanh 4

    Sán Đầu là một thành phố của tỉnh Quảng Đông.

  • 汕头话和普通话差别很大。Shàntóuhuà hé pǔtōnghuà chābié hěn dà. thanh 4

    Tiếng Sán Đầu và tiếng phổ thông rất khác nhau.

  • 他的家乡在汕尾。tā de jiāxiāng zài Shànwěi. thanh 1

    Quê hương của anh ấy ở Sán Vỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 山 là thành phần âm trong 汕, dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.