Nghĩa tiếng Việt
lời sấm ngôn, lời tiên tri
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谶 có bộ 讠(言) biểu nghĩa lời nói, nhưng Wiktionary ghi 谶 là dạng giản thể của 讖 (từ 訁+讖). Không cung cấp phân tích hình-thanh chi tiết riêng. Nghĩa gốc: lời sấm ngôn, lời tiên tri bí ẩn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc.
Hán-Việt: sấm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấm": lời (言) từ cõi thiêng — sấm ngôn bí ẩn tiên đoán vận mệnh, được viết ra để cảnh báo thế nhân.
Gương Hán-Việt
sấm — trong 谶语 (sấm ngữ, lời tiên tri), 谶纬 (sấm vĩ, học thuyết sấm ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 谶 giúp hiểu khái niệm 谶语 (lời tiên tri nghiệm ứng) — thường xuất hiện trong tiểu thuyết cổ đại và phim lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 谶 là dạng giản thể của 讖, với bộ 讠(言) biểu nghĩa lời nói. Nghĩa: lời sấm ngôn, lời tiên tri bí ẩn, thường mang tính cảnh báo hoặc điềm báo trong văn hoá Trung Hoa cổ đại. Trong lịch sử, 谶纬 (sấm vĩ) là truyền thống sấm ngôn chính trị. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这句话成了谶语,后来果然应验了。
Câu nói này trở thành lời tiên tri, về sau quả nhiên ứng nghiệm.
- 古代有谶纬之说,用以预测吉凶。
Thời cổ đại có học thuyết sấm vĩ, dùng để dự đoán điềm lành dữ.
- 他说的话像谶言一样,令人不安。
Lời anh ta nói như lời sấm, khiến người nghe bất an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.