Nghĩa tiếng Việt
cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葠 là dị thể của 蔘/參 (sâm), thuộc bộ 艸, chỉ cây nhân sâm. Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý riêng cho dạng 葠.
Hán-Việt: sâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sâm": chữ 葠 là dị thể cổ của sâm — loài cây dược quý nhất Đông y, lá xòe như bàn tay năm ngón.
Gương Hán-Việt
葠 là dị thể của 蔘/參 trong "nhân sâm", "hồng sâm", "sâm tươi"
Mở khoá kiến thức
Biết 葠 giúp nhận dạng dị thể của chữ sâm trong văn bản y học cổ và dược điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy glyph origin từ Wiktionary cho 葠. Nghĩa là cỏ sâm (cây quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm. Có hình Tiểu triện (nguồn hanziyuan). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葠是人参的异体字之一。
葠 là một trong các dị thể của chữ nhân sâm.
- 人参(葠)是珍贵的中草药。
Nhân sâm (葠) là dược thảo cổ truyền quý giá.
- 古代本草记载了葠的药用价值。
Bản thảo cổ đại ghi chép giá trị dược dụng của 葠.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.