Nghĩa tiếng Việt
ăn năn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忏 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng) + 千 (Thiên, biểu âm). Chữ hình thanh — 忄 cho biết đây là trạng thái nội tâm; 千 cho âm đọc.
Hán-Việt: sám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sám": 忏 = tâm (忄) + thiên (千) — ngàn lần ăn năn trong lòng, sám hối tội lỗi.
Gương Hán-Việt
sám hối (忏悔) — ăn năn, hối lỗi
Mở khoá kiến thức
Biết 忏 mở khoá 忏悔 (chàn huǐ — sám hối) và 忏罪 (ăn năn tội lỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忏 là chữ hình thanh: 心 (tâm) biểu nghĩa, 千 (thiên) biểu âm. Nghĩa gốc: ăn năn, sám hối — cảm giác hối hận trong lòng về điều đã làm sai. Cũng dùng trong 忏悔 (sám hối) của Phật giáo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在教堂里忏悔自己的罪过。
Anh ấy sám hối tội lỗi của mình trong nhà thờ.
- 忏悔是内心净化的开始。
Sám hối là khởi đầu của sự thanh lọc nội tâm.
- 他对过去的错误深感忏悔。
Anh ấy sám hối sâu sắc về những lỗi lầm trong quá khứ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.