Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

quệ; như "kiệt quệ" què; như "què chân" (Động) Ngã; té. § Cũng như quyết 蹶.

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹷 là dị thể của 蹶, thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary xác nhận đây là dạng thay thế của 蹶 (jué/qiào). Không có phân tích thành tố độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": bộ 足 (chân) — chân vấp ngã gục xuống đất, kiệt sức không đứng dậy được.

Gương Hán-Việt

quyết — gần với 蹶 (ngã, kiệt sức)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹷/蹶 mở khoá từ: 一蹶不振 (nhất quyết bất chấn — ngã một lần không gượng dậy được — bi quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蹷 là dạng thay thế của 蹶 (quyết/qiào). 蹶 chỉ hành động vấp ngã, ngã sấp, hoặc kiệt sức. Bộ 足 (chân) gợi ý liên quan đến di chuyển. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹷即蹶之異體,義指跌倒。Jué jí jué zhī yìtǐ, yì zhǐ diēdǎo. thanh 2

    蹷 là dị thể của 蹶, nghĩa chỉ hành động ngã.

  • 蹷倒之後,需要勇氣再站起來。Jué dǎo zhīhòu, xūyào yǒngqì zài zhànqǐlái. thanh 2

    Sau khi 蹷 ngã, cần can đảm để đứng dậy.

  • 蹷字屬足部,表示跌倒之義。Jué zì shǔ zú bù, biǎoshì diēdǎo zhī yì. thanh 2

    Chữ 蹷 thuộc bộ 足, biểu thị nghĩa ngã vấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹷 là dị thể của 蹶, hai chữ cùng nghĩa

  • cùng bộ 足, đều chỉ hành động ngã, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.