Từ vựng tiếng Trung
juān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎸 là chữ thuộc bộ Kim (金, kim loại). Nghĩa: dụng cụ khắc, khắc chạm. Wiktionary không có glyph origin chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyên": bộ Kim (金, kim loại) — dùi kim loại quyên (khắc) lên đá, tạo ra chữ khắc.

Gương Hán-Việt

quyên — dùng trong "quyên khắc" (khắc chạm) trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鎸 (quyên) giúp đọc văn bản về nghề khắc chữ, điêu khắc kim loại cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鎸 âm juān, nghĩa: dụng cụ khắc, khắc chạm, điêu khắc (engraving tool; carve, engrave). Thuộc bộ Kim. Không có glyph origin. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎸字于石,永垂不朽。juān zì yú shí, yǒng chuí bù xiǔ. thanh 1

    Khắc chữ lên đá, lưu mãi không mòn.

  • 工匠鎸刻金石,技艺精湛。gōng jiàng juān kè jīn shí, jì yì jīng zhàn. thanh 1

    Thợ thủ công khắc chữ trên kim đá, tay nghề tinh xảo.

  • 鎸,义同镌,刻也。juān, yì tóng juān, kè yě. thanh 1

    鎸 đồng nghĩa với 镌, nghĩa là khắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, 镌 thông dụng hơn 鎸

  • đồng nghĩa khắc, bộ khác (刀 vs 金)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.