Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

co quắp

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踡 thuộc bộ 足 (chân), chỉ trạng thái chân co quắp lại hoặc thân người cuộn tròn. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chỉ tư thế co rúm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyển": chân (足) co lại như cuộn tròn — tư thế nằm co quắp như một cuộn sách (quyển).

Gương Hán-Việt

quyển — liên hệ âm với 卷 (quyển: cuộn, tập sách); 踡 là tư thế thân người cuộn lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 踡 (quyển) giúp nhận từ 踡伏 (co rúm nằm xuống) và hiểu bộ 足 chỉ hành động chân/thân thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 踡 âm quán, nghĩa là cuộn tròn, co lại. Bộ 足 xác nhận liên quan đến chân/tư thế thân người. Gặp trong từ ghép 踡伏 (nằm co), 踡跼 (co rúm). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踡伏在角落里,瑟瑟发抖。Tā quán fú zài jiǎoluò lǐ, sèsè fādǒu. thanh 1

    Anh ta co rúm trong góc, run rẩy không thôi.

  • 寒冷的冬夜,猫咪踡缩成一团睡觉。Hánlěng de dōng yè, māomī quán suō chéng yī tuán shuìjiào. thanh 2

    Đêm đông lạnh giá, con mèo cuộn tròn thành một cục ngủ.

  • 踡跼是形容身体蜷缩、无法舒展的状态。Quánjú shì xíngróng shēntǐ quánsuō, wúfǎ shūzhǎn de zhuàngtài. thanh 2

    踡跼 mô tả trạng thái thân thể co rúm, không duỗi thẳng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quán, cùng nghĩa co quắp; 蜷 bộ 虫 còn 踡 bộ 足

  • cùng âm quyển/juǎn, nhưng 卷 là cuộn (danh/động từ chung)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.