Nghĩa tiếng Việt
co quắp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踡 thuộc bộ 足 (chân), chỉ trạng thái chân co quắp lại hoặc thân người cuộn tròn. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chỉ tư thế co rúm.
Hán-Việt: quyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyển": chân (足) co lại như cuộn tròn — tư thế nằm co quắp như một cuộn sách (quyển).
Gương Hán-Việt
quyển — liên hệ âm với 卷 (quyển: cuộn, tập sách); 踡 là tư thế thân người cuộn lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 踡 (quyển) giúp nhận từ 踡伏 (co rúm nằm xuống) và hiểu bộ 足 chỉ hành động chân/thân thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 踡 âm quán, nghĩa là cuộn tròn, co lại. Bộ 足 xác nhận liên quan đến chân/tư thế thân người. Gặp trong từ ghép 踡伏 (nằm co), 踡跼 (co rúm). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踡伏在角落里,瑟瑟发抖。
Anh ta co rúm trong góc, run rẩy không thôi.
- 寒冷的冬夜,猫咪踡缩成一团睡觉。
Đêm đông lạnh giá, con mèo cuộn tròn thành một cục ngủ.
- 踡跼是形容身体蜷缩、无法舒展的状态。
踡跼 mô tả trạng thái thân thể co rúm, không duỗi thẳng được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.