Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ; trừ đi, loại được; sáng sủa; một loài sâu nhỏ nhiều chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠲 = 蜀 (Thục, biểu nghĩa: loài sâu/côn trùng) + 益 (Ích, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ phức tạp nhất trong bộ 虫 với 23 nét.
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyên": sâu (蜀) lợi ích (益) — 蠲 (quyên) là "miễn trừ gánh nặng" như con cuốn chiếu đào đất, 蠲免 (quyên miễn) là miễn thuế cho dân.
Gương Hán-Việt
蠲免 (quyên miễn) — miễn thuế, miễn dịch; 蠲除 (quyên trừ) — bãi bỏ, trừ khử
Mở khoá kiến thức
Biết 蠲 giúp đọc thuật ngữ hành chính cổ 蠲免 (quyên miễn — miễn thuế), 蠲租 (quyên tô — miễn tô ruộng) trong sử sách Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 蜀 (thục) biểu nghĩa liên quan đến loài sâu/côn trùng; 益 (ích) cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này. Nghĩa văn học: trừ miễn (remit), làm sạch (cleanse), biểu hiện (manifest); nghĩa tự nhiên: con cuốn chiếu (julid/millipede).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝下令蠲免灾区赋税。
Hoàng đế ban lệnh miễn thuế cho vùng thiên tai.
- 蠲除苛政,百姓欢欣。
Bãi bỏ chính sách hà khắc, trăm họ vui mừng.
- 蠲是一种多足的小虫。
Cuốn chiếu là loài sâu nhỏ nhiều chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.