Nghĩa tiếng Việt
vải lụa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絹 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/tơ) + 肙 (Quyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ chất liệu tơ lụa, 肙 cho âm đọc juàn/quyên.
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyên": tơ (糸) mịn như sợi chỉ nhỏ (肙) — lụa quyên là lụa mỏng nhẹ dùng để viết thư hay vẽ tranh.
Gương Hán-Việt
"quyên" trong: quyên sa (vải mỏng), lụa quyên (vải lụa mịn) trong thơ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 絹/quyên mở ra: quyên sa (lụa mỏng), giấy lụa (絹紙), tranh vẽ trên lụa (絹本) trong nghệ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 糸 (sợi/tơ) biểu nghĩa, 肙 biểu âm. Nghĩa gốc: lụa sống thô (raw silk fabric), vải lụa chưa qua nhuộm hay xử lý. Được dùng để viết chữ hoặc vẽ tranh. Digital Shinjigen 2017 xác nhận chữ mang ý nghĩa tơ lụa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代書法家在絹上揮毫作書。
Thư pháp gia cổ đại vung bút viết chữ trên lụa.
- 那幅山水畫是絹本工筆。
Bức tranh sơn thủy đó là bút pháp công bút trên lụa.
- 絹絲細膩,是高级织物。
Tơ lụa quyên mịn màng, là loại vải cao cấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.