Nghĩa tiếng Việt
người phụ thuộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 卷 (Quyển, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Mục chỉ liên quan đến thị giác/tình cảm nhìn ngóng; phần Quyển cho âm đọc gần với quyến/juàn.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": mắt (目) cuộn theo (卷) người thương — cái nhìn quyến luyến, không nỡ rời.
Gương Hán-Việt
quyến luyến — quyến trong 'quyến luyến' (lưu luyến, không rời được)
Mở khoá kiến thức
Biết 睠 (quyến) mở khoá: 眷 (quyến, yêu thương), 眷顾 (quyến cố), 眷恋 (quyến luyến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睠 (quyến) là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa + 卷 (quyển) biểu âm. Wiktionary ghi đây là dị thể của 眷 (quyến, yêu thương, nhớ nhung). Nghĩa gốc: nhìn ngóng, thương yêu, nhớ đến người thân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 睠此邦畿,心有所系。
Nhớ ngóng đất nước này, lòng vẫn vấn vương.
- 游子睠念故乡。
Người xa quê quyến luyến nhớ cố hương.
- 此字「睠」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「睠」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.