Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餽 là chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": bộ 食 gợi thức ăn — quỹ lương biếu tặng, mang thức ăn đến thăm bề trên.

Gương Hán-Việt

quỹ trong 饋贈 (quỹ tặng) — biếu tặng; liên hệ 馈 (quỹ) trong 反馈 (phản hồi)

Mở khoá kiến thức

Biết 餽/馈 mở khoá từ 饋贈 (biếu tặng), 反饋 (phản hồi) dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餽 seal 1
Tiểu triện

餽 thuộc bộ 食 (ăn uống), mang nghĩa biếu tặng thức ăn, dâng thực phẩm như lễ vật. Có tiểu triện (hanziyuan). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'quỹ' từ Trung cổ âm *kwɨjH. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他以美食餽赠长辈,表达敬意。Tā yǐ měishí kuì zèng zhǎngbèi, biǎodá jìngyì. thanh 1

    Anh ấy biếu thức ăn ngon 餽贈 cho bề trên để bày tỏ kính trọng.

  • 古代以餽为表达心意的方式之一。Gǔdài yǐ kuì wéi biǎodá xīnyì de fāngshì zhī yī. thanh 3

    Thời cổ, 餽 là một cách bày tỏ tấm lòng.

  • 餽赠佳肴,宾主尽欢。Kuì zèng jiāyáo, bīnzhǔ jìn huān. thanh 4

    Biếu tặng 餽 món ngon, khách chủ đều vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 馈 (quỹ/kuì) là dạng giản thể của 餽, cùng nghĩa biếu tặng — dễ nhầm tự dạng

  • 馈 (quỹ/kuì) trong 反馈 là từ hiện đại phổ biến, dễ nhầm với 餽 phồn thể

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.