Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

mắt không có con ngươi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞆 thuộc bộ 目 (mắt). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 目 biểu nghĩa (mắt) và phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": bộ 目 (mắt) + âm 'quỹ' — đôi mắt mờ tối, không nhìn thấy rõ ràng.

Gương Hán-Việt

quỹ — cổ văn chỉ mắt mờ, hiếm dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 瞆 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 目 chỉ tình trạng thị lực trong y học và văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞆 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 目 (mắt), chỉ trạng thái mắt mờ, mắt tối. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞆,目不明也,指眼疾。Kuì, mù bù míng yě, zhǐ yǎnjí. thanh 4

    瞆 là mắt không sáng, chỉ bệnh về mắt.

  • 瞆字見於古代醫書中。Kuì zì jiàn yú gǔdài yīshū zhōng. thanh 4

    Chữ 瞆 thấy trong y thư cổ đại.

  • 瞆屬目部,指眼睛模糊。Kuì shǔ mù bù, zhǐ yǎnjīng móhu. thanh 4

    瞆 thuộc bộ 目, chỉ mắt mờ đục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, hình gần, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 目, đều chỉ mắt mờ hoặc mù

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.