Nghĩa tiếng Việt
(xem: khuê lâm 喹啉)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喹 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: dùng cho ký âm hóa học) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên hóa học — bộ 口 thường thấy trong các chữ phiên âm khoa học hiện đại.
Hán-Việt: quỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳ": miệng đọc (口) tên chất hóa học khuê (圭) — nhớ ngay đây là ký hiệu phiên âm trong hóa học.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong thuật ngữ hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 喹 giúp đọc tên hóa chất như 喹啉 (quinoline), 喹唑啉 (quinazoline) trong tài liệu y dược.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喹 là chữ hình thanh tạo muộn (thế kỷ 19-20): 口 biểu nghĩa (dấu hiệu phiên âm), 圭 biểu âm cho âm kuí. Được tạo ra để phiên âm từ hóa học 'quinoline' (喹啉) trong danh pháp hóa học Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 喹啉是一种重要的有机化合物。
Quinoline (喹啉) là một hợp chất hữu cơ quan trọng.
- 氯喹是一种抗疟药物。
Chloroquine (氯喹) là thuốc chống sốt rét.
- 这类药物含有喹啉环结构。
Loại thuốc này có cấu trúc vòng quinoline.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.