Nghĩa tiếng Việt
鵵
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頵 mang bộ 頁 (hiệt – đầu người) ở phải. Wiktionary xác nhận: âm yūn chỉ đầu to (big head) dùng trong phương ngữ Quảng Đông; âm jūn chưa định nghĩa rõ. Tiểu triện lưu trong wikimedia.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quân": bộ 頁 (đầu người) – 頵 chỉ cái đầu quân (quân – tròn đều), to tròn như đầu người có kích thước lớn hơn thường.
Gương Hán-Việt
quân trong mô tả đầu to trong phương ngữ Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 頵 mở khoá từ vựng miêu tả ngoại hình trong văn học phương ngữ Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頵 có hai âm: yūn chỉ đầu to (cụm 大頭頵 trong phương ngữ Quảng Đông); jūn chưa có định nghĩa rõ. Bộ 頁 (hiệt – đầu người) xác nhận liên quan đến đầu. Tiểu triện lưu trong wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大头頵是粤语中形容头大的说法。
Đại đầu 頵 (大頭頵) là cách nói tiếng Quảng mô tả người đầu to.
- 頵字专指头部较大之人。
Chữ 頵 chuyên chỉ người có đầu khá to.
- 古书中偶有頵字描述人物体貌特征。
Trong sách cổ đôi khi có chữ 頵 miêu tả ngoại hình nhân vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.