Nghĩa tiếng Việt
cửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
関 là dạng bất chính thể của 關 (quan), được liệt kê trong Khang Hi tự điển. Cấu tạo ⿵門关 (bộ 門 + 关 bên trong). Trong tiếng Nhật hiện đại đây là dạng cải cách (shinjitai).
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quan": 門 (cửa) bao quanh 关 (đóng lại) — "quan" như cửa quan ải đóng chặt, kiểm soát qua lại.
Gương Hán-Việt
quan — dùng rộng rãi: quan ải, cơ quan, quan hệ, quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 関/關 (quan) mở khoá: 关系 (quan hệ), 关键 (quan trọng), 海关 (hải quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 関 là dạng rút gọn/bất chính thể của 關, với 𢇇 được thay bằng 关. Dạng này được Khang Hi tự điển liệt kê là bất chính thể. Tiếng Nhật hiện đại dùng 関 như dạng cải cách (shinjitai). Hình kim văn hiện diện, xác nhận chữ có lịch sử lâu đời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 関は日本語でよく使われる。
関 thường dùng trong tiếng Nhật.
- 関与関的意思相同。
関 và 關 có nghĩa giống nhau.
- 这个関字是简化字。
Chữ quan 関 này là dạng rút gọn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.