Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

xem, quan sát

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觀 = 雚 (Hoan, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn/thấy); chữ hình thanh. Bộ 見 xác định nghĩa liên quan đến quan sát; phần 雚 cung cấp âm đọc guān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quan" (觀): 見 (kiến, mắt nhìn) + 雚 (hoan, biểu âm) — đôi mắt quan sát toàn cảnh như đứng trên đài cao, đó là 觀 — quan sát.

Gương Hán-Việt

觀察 (quan sát), 觀點 (quan điểm), 觀念 (quan niệm), 世界觀 (thế giới quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 觀 mở khóa: 觀察 (quan sát), 觀點 (quan điểm), 觀念 (quan niệm), 樂觀 (lạc quan), 悲觀 (bi quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觀 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 觀 là chữ hình thanh: 雚 là phần biểu âm, 見 (nhìn/thấy) là phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là quan sát kỹ lưỡng; mở rộng sang quan điểm, cảnh vật, đài quan sát. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們要樂觀地面對困難。Wǒmen yào lèguān de miànduì kùnnán. thanh 3

    Chúng ta phải lạc quan đối mặt với khó khăn.

  • 這個問題要從多角度觀察。Zhège wèntí yào cóng duō jiǎodù guānchá. thanh 4

    Vấn đề này cần quan sát từ nhiều góc độ.

  • 每個人都有自己的世界觀。Měigè rén dōu yǒu zìjǐ de shìjièguān. thanh 3

    Mỗi người đều có thế giới quan riêng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 觀, cùng nghĩa

  • cùng đọc guān, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.