Nghĩa tiếng Việt
cái quần để mặc; cái váy của phụ nữ
Âm Hán Việt
quần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 12 nét
裙 = 衤 (Y, biểu nghĩa: áo) + 君 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa là cái váy (loại quần áo che nửa dưới của phụ nữ).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau lượng từ chỉ trang phục để chỉ các loại váy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quần": cái áo 衤 mà bậc quân tử 君 mặc bên dưới – cái váy; nên 裙 nghĩa là váy, xiêm.
Gương Hán-Việt
"quần" trong xiêm quần (váy), quần áo, hồng quần (váy hồng – chỉ phụ nữ); khác với 群 (đám đông).
Mở khoá kiến thức
Nhớ 裙 mở khoá: 裙子, 短裙, 长裙, 连衣裙, 围裙.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
裙 là chữ hình thanh (psc) gồm 衤 (biến thể của 衣 "quần áo") làm bộ biểu nghĩa và 君 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là "y phục", nghĩa của chữ liên quan đến một loại trang phục cụ thể: cái váy hoặc cái xiêm – phần dưới của bộ y phục, đặc biệt dành cho phụ nữ. Sau này 裙 còn dùng cho các loại váy/xiêm nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她穿着一条红裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
- 这条裙子很漂亮。
Chiếc váy này rất đẹp.
- 妈妈给我买了一条新裙子。
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc váy mới.
- 夏天我喜欢穿短裙。
Mùa hè tôi thích mặc váy ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.