Nghĩa tiếng Việt
rạng đông, bình minh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昀 có bộ 日 (nhật — mặt trời) biểu nghĩa chỉ ánh sáng/mặt trời. Không có dữ liệu Wiktionary. Chữ hầu như chỉ dùng trong tên người. Cấu trúc chi tiết chưa được ghi nhận.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quân": bộ mặt trời (日) — 昀 gợi ánh sáng chan hòa của buổi sáng, ấm áp và rực rỡ; tên đẹp cho người mang ý nghĩa rạng đông, tươi sáng.
Gương Hán-Việt
Quân trong tên người 昀 — ánh bình minh, dùng đặt tên con trai/gái với ý nghĩa tươi sáng
Mở khoá kiến thức
Biết 昀 giúp đọc tên người Trung Quốc: một chữ phổ biến trong tên đặt vì nghĩa tốt (ánh sáng, bình minh, ôn hòa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
昀 không có dữ liệu Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Bộ 日 (nhật) chỉ ánh sáng mặt trời, bình minh. Nghĩa: ánh sáng mặt trời, rạng đông. Chữ dùng chủ yếu trong tên người Trung Quốc vì có nghĩa đẹp (rạng sáng, ôn hòa). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昀字常用于人名,寓意光明。
Chữ 昀 thường dùng trong tên người, mang ý nghĩa sáng rỡ.
- 他的名字叫李昀,很好听。
Tên anh ấy là Lý Quân, rất hay.
- 昀有日光温和的含义。
昀 mang hàm nghĩa ánh nắng dịu hiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.